social democratic party

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đảng Dân chủ Xã hội: "social democratic party" một đảng chính trị, được thành lập vào cuối thế kỷ 19, chủ yếuĐức Anh ( một số nước khác). Ban đầu, đảng này theo chủ nghĩa Marx, nhưng hiện nay chủ trương chuyển đổi dần dần chủ nghĩa tư bản thành chủ nghĩa xã hội dân chủ thông qua các cải cách trong khuôn khổ pháp luật dân chủ.
dụ sử dụng
  • (Đảng Dân chủ Xã hội đã thắng cử bằng cách hứa hẹn nhiều phúc lợi hơn.)
  • (Nhiều quốc gia châu Âu một đảng dân chủ xã hội mạnh mẽ, chủ trương bảo vệ quyền lợi của người lao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to vote for the social democratic party": bỏ phiếu cho đảng dân chủ xã hội.

    • She decided to vote for the social democratic party because of its healthcare policies. ( ấy quyết định bỏ phiếu cho đảng dân chủ xã hội các chính sách y tế của đảng này.)
  • "the rise of the social democratic party": sự trỗi dậy của đảng dân chủ xã hội.

    • The rise of the social democratic party in the early 20th century changed European politics. (Sự trỗi dậy của đảng dân chủ xã hội vào đầu thế kỷ 20 đã thay đổi nền chính trị châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Social democracy (danh từ): chủ nghĩa dân chủ xã hội (hệ tư tưởng chính trị).
    • Social democracy aims to balance capitalism with social welfare. (Chủ nghĩa dân chủ xã hội nhằm cân bằng chủ nghĩa tư bản với phúc lợi xã hội.)
  • Social democrat (danh từ): người ủng hộ chủ nghĩa dân chủ xã hội hoặc thành viên của đảng dân chủ xã hội.
    • He is a committed social democrat who believes in progressive taxation. (Anh ấy một người dân chủ xã hội kiên định, tin vào thuế lũy tiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Labour party (đảng Lao động): ở một số nước, đảng Lao động tư tưởng tương tự đảng dân chủ xã hội.
  • Democratic socialist party (đảng xã hội chủ nghĩa dân chủ): thường được dùng thay thế, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào chủ nghĩa xã hội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "social democratic party", nhưng có thể dùng: - Align with: liên minh với. - The trade unions aligned with the social democratic party. (Các công đoàn đã liên minh với đảng dân chủ xã hội.)

Thành ngữ liên quan
  • A party of the left: một đảng cánh tả.
    • The social democratic party is traditionally seen as a party of the left. (Đảng dân chủ xã hội theo truyền thống được xem một đảng cánh tả.)